
Hán ngữ 1: 1-10
Authored by 27.thị thoa phùng
Other
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: bận
不
忙
吗
马
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: em gái
妹妹
姐姐
哥哥
弟弟
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: Rất khó
很忙
很美
很大
很难
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: ngân hàng
银行
钱
邮局
明天
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: tuần, thứ
星期
天
昨天
星期天
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: đâu, ở đâu
那
哪
这
我
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
Dịch các từ sau sang tiếng trung: về, trở về
去
问
门
回
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?