
UNIT 1 LONG AND HEALTHY LIFE VOCABULARY
Authored by Muoi Nguyen
English
11th Grade
Used 19+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
2. meditation (n)
sự thiền định
thức ăn nhanh
sức khoẻ và thể lực
cắt giảm bớt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
3. active /ˈæk.tɪv/ (adj)
tích cực
cân đối
chú ý đến
giữ gìn sức khỏe
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
4. Work out (v.phr) :
tập thể dục
sự thiền định
chế độ ăn cân bằng
giữ dáng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
5. Life lesson (n) :
bài học cuộc sống
tích cực
thức ăn nhanh
sức khoẻ và thể lực
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
6. Regular /ˈreɡ.jə.lər/ / (adj) :
thường xuyên
tập thể dục
cân đối
chú ý đến
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
7.medication :
thuốc chữa bệnh ,dược phẩm
bài học cuộc sống
sự thiền định
chế độ ăn cân bằng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
8. Treatment / 'tri:tmənt/ (n)
sự điều trị;
thường xuyên
tích cực
thức ăn nhanh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?