
ÔN TẬP BÀI 8-10 (HSK1)
Authored by Thị Mai
World Languages
1st Grade
Used 21+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ khác với các từ còn lại
吃
茶
米饭
可乐
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ thích hợp điền chỗ trống: 你喜欢吃...吗?
水
中国菜
茶
可乐
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A: 你想吃.......?
B: 我想吃米饭。
米饭
吗
什么
不
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A: 明天下午你......什么?
B: 我去书店买书。
喝
吃
做
想
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn lượng từ thích hợp điền chỗ trống:
昨天上午我去商店买一.......杯子和一....椅子。
本/只
本/只
个/把
把/台
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
"Cái cốc này bao nhiêu tiền?" Tiếng Trung nói như nào?
(chú ý cả dấu câu)
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu hoàn thành câu sau
A: "那本书30 (a) 钱,你买吗?
B: 好。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?