
Bài 7 SC1
Authored by Huyen Thieu Thanh
World Languages
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?
방학
교실
도서관
딸기
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?
토요일
시월
화장실
내일
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?
치마
채소
모자
바지
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?
테니스를 치다
축구를 하다
세수하다
수영하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Từ nào dưới đây khác những từ còn lại?
일어나다
출근하다
일하다
퇴근하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Dịch từ sau sang tiếng Hàn
98 con cá
물고기 아흔여덟 개
생선 아흔여덟 개
생선 아흔여덟 마리
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
Dịch từ sau sang tiếng Hàn
140 quả quýt
배 백사십 개
귤 백사십 개
귤 마흔 개
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?