Search Header Logo

G10. check vocab u1. buổi 1+2

Authored by hải thị

English

11th Grade

Used 1+ times

G10. check vocab u1. buổi 1+2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'benefit' có nghĩa là gì?

tổ chức tiệc

sự gắn bó

lợi ích

trụ cột gia đình

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'bond' có nghĩa là gì?

lựa chọn

sự gắn bó

biết ơn, trân trọng

thành tựu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'breadwinner' có nghĩa là gì?

người nội trợ

trụ cột gia đình

công việc nhà

kĩ năng sống

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'celebrate' có nghĩa là gì?

công bằng

chia

thảo luận

tổ chức tiệc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'achievement' có nghĩa là gì?

vấn đề khó khăn

lòng biết ơn

thành tựu

nấu ăn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'appreciate' có nghĩa là gì?

trân trọng

công việc nhà

quần áo, đồ giặt là

mang vác nặng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'character' có nghĩa là gì?

trưởng thành

thực phẩm và tạp hóa

tính cách

thay cho

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?