
Kiểm tra nghĩa từ vựng tiếng Việt
Authored by huynh thienkim
English
11th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "carbohydrates" có nghĩa là gì?
Chất đạm
Chất béo
Chất bột đường
Chất xơ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "processed" trong tiếng Việt có nghĩa là:
Tự nhiên
Đã được chế biến
Ngon miệng
Đã hết hạn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "avoid" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chọn lựa
Tránh
Thực hiện
Hoàn thành
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "fitness" trong tiếng Việt có nghĩa là:
Thể hình
Chế độ ăn uống
Sức mạnh
Giấc ngủ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "manage" có nghĩa là gì?
Tránh xa
Duy trì
Quản lý
Tham gia
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "stressed" có nghĩa là:
Lo lắng hoặc mệt mỏi
Năng động và vui vẻ
Thư giãn hoàn toàn
Bận rộn và không có thời gian
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "chill out" trong tiếng Việt có nghĩa là:
Làm việc chăm chỉ
Thư giãn hoàn toàn
Tập luyện chăm chỉ
Lo lắng nhiều hơn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?