BÀI 8 ĐƯƠNG ĐẠI 1

BÀI 8 ĐƯƠNG ĐẠI 1

University

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

MẤY/BAO NHIÊU/NUMBER

MẤY/BAO NHIÊU/NUMBER

University

30 Qs

【語彙】第2週_2日目_電車んに乗りましょう①

【語彙】第2週_2日目_電車んに乗りましょう①

University

31 Qs

Từ vựng + ngữ pháp 1-5

Từ vựng + ngữ pháp 1-5

University

35 Qs

ÔN TIN 3 HKI

ÔN TIN 3 HKI

5th Grade - University

29 Qs

Quiz Tiếng Việt 4

Quiz Tiếng Việt 4

4th Grade - University

30 Qs

KN NÓI B1 - BÀI 2: DU LỊCH

KN NÓI B1 - BÀI 2: DU LỊCH

University

35 Qs

Từ vựng Topik 2.1

Từ vựng Topik 2.1

University

30 Qs

Ngôn nhất trì

Ngôn nhất trì

1st Grade - University

35 Qs

BÀI 8 ĐƯƠNG ĐẠI 1

BÀI 8 ĐƯƠNG ĐẠI 1

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Hoàng Lê

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

xe bus
ngồi
cổ đại, ngày xưa
xe bus

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 火車

không được
tàu hỏa
lái (xe máy), cưỡi
không được

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 跟

taxi
cùng với
xe máy
taxi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 玩

cũng tương đương, gần giống nhau
chơi
chở
cũng tương đương, gần giống nhau

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 怎麼

ngồi
như thế nào
tàu điện
ngồi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 慢

tàu hỏa
chậm
hơn
tàu hỏa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

🔊 鐘頭

cùng với
tiếng, giờ
Viện bảo tàng Cố Cung
cùng với

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?