B4. Nitrogen

B4. Nitrogen

11th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

20 Elements

20 Elements

5th Grade - University

20 Qs

Cân bằng trong dung dịch nước

Cân bằng trong dung dịch nước

11th Grade

20 Qs

NITO & HỢP CHẤT

NITO & HỢP CHẤT

11th Grade

15 Qs

11D. ktra đầu năm

11D. ktra đầu năm

11th Grade

20 Qs

GEN CHEM 1 QUARTER 2 MODULE 2 POST TEST

GEN CHEM 1 QUARTER 2 MODULE 2 POST TEST

11th Grade

15 Qs

Ôn tập giữa kỳ KHTN 8 Hoá học

Ôn tập giữa kỳ KHTN 8 Hoá học

8th Grade - University

15 Qs

CỦNG CỐ LIPIT

CỦNG CỐ LIPIT

10th - 12th Grade

20 Qs

Pre-Test Physical Science

Pre-Test Physical Science

11th - 12th Grade

15 Qs

B4. Nitrogen

B4. Nitrogen

Assessment

Quiz

Chemistry

11th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

KIM THUY TRAN

Used 26+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khí nào phổ biến nhất trong khí quyển Trái Đất?

Oxygen.

Nitrogen.

Ozone.

Argon.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức hóa học của diêm tiêu Chile là

Ca(NO3)2.

NH4NO3.

NH4Cl.

NaNO3.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vị trí (chu kì, nhóm) của nguyên tố nitrogen trong bảng tuần hoàn là

Chu kì 2, nhóm VA.

chu kì 3, nhóm VA.

chu kì 2, nhóm VIA.

chu kì 3, nhóm IVA.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong tự nhiên, nguyên tố nitrogen tồn tại trong hợp chất hữu cơ nào sau đây?

Tinh bột.

Cellulose.

Protein.

Glucose.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Số oxi hóa thấp nhất và cao nhất của nguyên tử nitrogen lần lượt là

0 và +5.

-3 và 0.

-3 và +5.

-2 và +4.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong tự nhiên, nguyên tố nitrogen tồn tại chủ yếu ở dạng đồng vị nào sau đây?

14N.

13N.

15N.

12N.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong phản ứng tổng hợp ammonia từ nitrogen và hydrogen, nitrogen đóng vài trò là

chất khử.

chất oxi hóa.

acid.

base.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?