
Quiz về Từ Vựng
Authored by Lê Ánh
Others
11th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Privacy" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sự riêng tư
Thực hiện
Dễ sử dụng
Nan nhân
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Implement" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Thực hiện
Lờ đi
Làm hỏng đi
Cổ, cũ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "Dễ sử dụng" trong tiếng Anh?
User-friendly
Victim
Ignore
Deteriorate
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Victim" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nan nhân
Rẻ
Cổ, cũ
Thực hiện
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Ignore" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Lờ đi
Làm hỏng đi
Được đặt giá hợp lý
Sự riêng tư
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "Làm hỏng đi" trong tiếng Anh?
Deteriorate
Affordable
Outdated
Privacy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Outdated" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cổ, cũ
Rẻ
Dễ sử dụng
Nan nhân
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?