Giảm phân  10

Giảm phân 10

10th Grade

63 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Biology 8

Biology 8

10th Grade

61 Qs

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I - MÔN SINH 10

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I - MÔN SINH 10

10th Grade - University

67 Qs

Sinh học

Sinh học

9th - 12th Grade

67 Qs

ôn tập SINH HỌC 10 BÀI 1-5 + protein

ôn tập SINH HỌC 10 BÀI 1-5 + protein

10th Grade

66 Qs

HÀNH TRÌNH TRÍ NHỚ 1- 60 ĐIỂM

HÀNH TRÌNH TRÍ NHỚ 1- 60 ĐIỂM

3rd Grade - University

64 Qs

CT/MR gyakorló teszt 1.

CT/MR gyakorló teszt 1.

9th - 12th Grade

60 Qs

Giảm phân  10

Giảm phân 10

Assessment

Quiz

Biology

10th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

nam buiphuong

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

63 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong nguyên phân, sự phân chia nhân trải qua mấy kì?

1 kì.

2 kì.

3 kì.

4 kì.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nguyên phân không xảy ra ở loại tế bào nào dưới đây?

Tế bào vi khuẩn.

Tế bào sinh dưỡng.

Tế bào sinh dục sơ khai.

Tế bào nấm.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Quá trình nguyên phân không bao gồm kì nào sau đây?

Kì trung gian.

Kì giữa.

Kì đầu.

Kì cuối.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong kì đầu của nguyên phân, nhiễm sắc thể có hoạt động nào?

Tự nhân đôi tạo nhiễm sắc thể kép.

Bắt đầu co xoắn lại.

Co xoắn tối đa.

Bắt đầu dãn xoắn.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong quá trình nguyên phân, các nhiễm sắc thể co xoắn cực đại, có hình thái đặc trưng cho loài ở kì nào sau đây?

Kì đầu.

Kì giữa.

Kì sau.

Kì cuối.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ở kì giữa nguyên phân, các nhiễm sắc thể kép sắp xếp thành mấy hàng trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào?

4 hàng.

3 hàng.

2 hàng.

1 hàng.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong quá trình nguyên phân, thoi phân bào dần xuất hiện ở kì nào?

Kì đầu.

Kì giữa.

Kì sau.

Kì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?