k11-GKI-1

k11-GKI-1

9th Grade

62 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

food(2)

food(2)

1st - 12th Grade

64 Qs

TV. G9-U8: Tourism

TV. G9-U8: Tourism

9th Grade

58 Qs

Unit 4: Life in the Past

Unit 4: Life in the Past

9th Grade

67 Qs

The World

The World

5th - 9th Grade

66 Qs

Grade 9 GS - Review 1 Units 1-2-3

Grade 9 GS - Review 1 Units 1-2-3

9th Grade

65 Qs

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 6

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 6

KG - 12th Grade

64 Qs

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 1

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 1

KG - 12th Grade

61 Qs

NDK9U10

NDK9U10

9th Grade

66 Qs

k11-GKI-1

k11-GKI-1

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Medium

Created by

Trà Hương

Used 3+ times

FREE Resource

62 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ədˈvæntɪdʒ/ - ưu điểm, lợi thế, điểm mạnh

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/dɪsədˈvæntɪdʒ/ - nhược điểm, hạn chế, bất lợi

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈdʒɛndər/ - giới tính, bản dạng giới

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/əˈlaʊ/ = /lɛt/.... - cho phép, để ai đó làm gì

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/dɪˈsaɪd/ - quyết định, đưa ra quyết định

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/kəmˈpɛr/ - so sánh, đối chiếu

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈvɜrʧuəl/ - thực tế ảo, ảo, không có thực

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?