
Vocabulary Unit 2 Global success 8
Authored by Tracy Nguyen
English
8th Grade
Used 332+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
46 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
countryside
n. vùng quê/ vùng nông thôn
n. đồng lúa/ ruộng lúa
n. vùng thành thị
n. thành phố
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
rural area
n. thành phố
n. đồng lúa/ ruộng lúa
n. vùng quê/ vùng nông thôn
n. vùng thành thị
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
city
n. thành phố
n. vùng quê/ vùng nông thôn
n. đồng lúa/ ruộng lúa
n. thị trấn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
urban area
n. thị trấn
n. đồng lúa/ ruộng lúa
n. vùng quê/ vùng nông thôn
n. vùng thành thị
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
farmer
n. y tá
n. nông dân
n. bác sĩ
n. kỹ sư
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
paddy field
n. đồng lúa/ ruộng lúa
n. vùng quê/ vùng nông thôn
n. thị trấn
n. thành phố
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
harvester
n. máy hút bụi
n. máy gặt <lúa>
n. máy lọc
n. máy sấy
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?