Search Header Logo

Quiz về tiếng Trung

Authored by Giang Trần

Science

1st Grade

Used 1+ times

Quiz về tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu chào trong tiếng Trung là gì?

你好

再见

谢谢

恭喜

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào có nghĩa là 'mẹ' trong tiếng Trung?

爸爸

妈妈

姐姐

哥哥

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thanh điệu nào được ký hiệu bằng dấu huyền?

Thanh 3

Thanh 4

Thanh 2

Thanh 1

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào có nghĩa là 'trắng'?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào có nghĩa là 'ngựa'?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Trung là gì?

你好吗?

你吃了吗?

你去 đâu?

你在做 gì?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào có nghĩa là 'lớn'?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?