
Checklist từ vựng - Tuần 8 (2)
Authored by Đào Tạo
World Languages
10th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
淡い có nghĩa là gì?
Nhạt hoặc mờ.
Sáng hoặc rõ.
Đậm hoặc sắc nét.
Tối hoặc mờ nhạt.
Answer explanation
淡い có nghĩa là nhạt hoặc mờ, chỉ sự nhẹ nhàng và không rõ nét. Các lựa chọn khác như sáng, đậm hay tối không phù hợp với nghĩa của từ này.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của 待ち遠しい.
Lơ là
Mong chờ hoặc khao khát một cách háo hức.
Lãng quên một cách nhanh chóng
Gây bất ngờ một cách khó chịu
Answer explanation
待ち遠しい nghĩa là mong chờ một cách háo hức hoặc khao khát điều gì đó. Các lựa chọn khác không phản ánh đúng ý nghĩa này, do đó, lựa chọn đúng là 'Eagerly awaited or longed for.'.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
虚しい thường được dùng để miêu tả điều gì?
Cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa.
Cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn.
Cảm giác yêu thương và gắn bó.
Một trạng thái đầy đủ và phong phú.
Answer explanation
Từ "虚しい" thường được dùng để miêu tả cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa, phản ánh trạng thái thiếu thốn về mặt cảm xúc hoặc ý nghĩa trong cuộc sống.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
危うい có thể được dịch là gì?
an toàn
vui vẻ
nguy hiểm
bình yên
Answer explanation
Từ "危うい" trong tiếng Nhật có nghĩa là "nguy hiểm". Nó diễn tả tình huống không an toàn hoặc có thể gây ra rủi ro, do đó lựa chọn đúng là "nguy hiểm".
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
浅ましい có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hèn hạ
tốt bụng
cao quý
vĩ đại
Answer explanation
浅ましい trong tiếng Nhật có nghĩa là hèn hạ, chỉ những hành động hoặc phẩm chất thấp kém, không đáng kính. Các lựa chọn khác như tốt bụng, cao quý, và vĩ đại đều không phù hợp với nghĩa này.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
見窄らしい thường chỉ về điều gì?
Rộng rãi, thoải mái.
Hẹp hòi, hạn chế.
Đầy đủ, phong phú.
Mở rộng, phát triển.
Answer explanation
Cụm từ '見窄らしい' thường chỉ về sự hạn chế, chật hẹp trong suy nghĩ hoặc không gian, do đó lựa chọn đúng là 'Hẹp hòi, hạn chế'.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
おっかない có nghĩa là gì?
Thú vị
Nhẹ nhàng
Đáng sợ
Vui vẻ
Answer explanation
Từ "おっかない" trong tiếng Nhật có nghĩa là "đáng sợ". Nó được sử dụng để miêu tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó. Các lựa chọn khác như "thú vị", "nhẹ nhàng", và "vui vẻ" không phù hợp.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?