KIỂM TRA BÀI CŨ

KIỂM TRA BÀI CŨ

Professional Development

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

六年级华文单元16

六年级华文单元16

1st Grade - Professional Development

12 Qs

Bevande - Frasi

Bevande - Frasi

1st Grade - Professional Development

11 Qs

中文小測驗!

中文小測驗!

Professional Development

10 Qs

Bahasa Indonesia and 中文 Quiz

Bahasa Indonesia and 中文 Quiz

Professional Development

15 Qs

Hsk 1 bab 8-14

Hsk 1 bab 8-14

KG - Professional Development

13 Qs

二年级华文关联词

二年级华文关联词

2nd Grade - Professional Development

10 Qs

第4课-1 11月9日

第4课-1 11月9日

Professional Development

12 Qs

HSK 4 Aggettivi

HSK 4 Aggettivi

2nd Grade - Professional Development

13 Qs

KIỂM TRA BÀI CŨ

KIỂM TRA BÀI CŨ

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Hard

Created by

nguyệt hồ

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你喜欢吃什么?

nǐ xǐhuan chī shénme ?

我喜欢吃面包和饺子

wǒ xǐhuan chī miànbāo hē jiǎozi

我喜欢和牛奶喝奶茶

wǒ xǐhuan hē niúnǎi hé nǎichá

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

10h sáng nay ngày 26 tháng 10 năm 2024 tôi học tiếng Hán cùng giáo viên tiếng Hán.

2024年10月26号今天早上十点我跟老师汉语·学汉语。

2024nián 10yuè 26hào jīntiān zǎoshàng wǒ gēn lǎoshī hànyǔ xué hànyǔ

2024年10月26天今上午十点我跟汉语老师学汉语

2024nián 10yuè 26tiān jīntiān zǎoshàng wǒ gēn hànyǔ lǎoshī xué hànyǔ

2024年10月26号今天早上十点我跟汉语老师学汉语.

2024nián 10yuè 26hào jīntiān zǎoshàng wǒ gēn hànyǔ lǎoshī xué hànyǔ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

我想买两支圆珠笔和三本汉语词典

wǒ xiǎng mǎi liǎng zhī yuánzhūbǐ hé sān běn hànyǔ cídiǎn

tôi muốn mua 2 cây bút chì và ba quyển từ điển tiếng Trung

tôi muốn mua 2 cây bút bi và 3 quyển từ điển tiếng Trung

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cái áo sơ mi này không to không nhỏ, rất phù hợp, nhưng giá của nó đắt quá, rẻ một chút đi.

这件衬衣不大不小,很合适,但价格太贵了,便宜一点儿吧。

zhè jiàn yīfu bù dà bù xiǎo , hěn héshì, dàn jiàgé tài guì le, piányi yī diǎn er ba

这件衬衣不大不小,很合适,但质量太贵了,便宜一点儿吧。

zhè jiàn yīfu bù dà bù xiǎo , hěn héshì, dàn zhìliàng tài guì le, piányi yī diǎn er ba

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

我哥哥—聪明—帅。

wǒ gēge_ cōngmíng_shuài

(2 ô cùng 1 từ)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nhà của tôi nàm bên cạnh tiệm thuốc, đối diện siêu thị, phía trước rạp chiếu phim.

我家在药店后边,在超市对面,在电影院前边。

wǒjiā zài yàodiàn hòubian , zài chāoshì duìmiàn, zài diànyǐng yuàn qiánbian

我家在药店旁边,在超市对面,在电影院前边。

wǒjiā zài yàodiàn pángbian , zài chāoshì duìmiàn, zài diànyǐng yuàn qiánbian

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

今年我爸爸23—了,他现在—汉语老师。

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?