Hóa đại cương

Hóa đại cương

University

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

02D Quiz - Nadtoka

02D Quiz - Nadtoka

9th Grade - University

21 Qs

Minyak Bumi

Minyak Bumi

University

22 Qs

UTS KIMIA ORGANIK I - Semester Genap 2019/2020

UTS KIMIA ORGANIK I - Semester Genap 2019/2020

University

25 Qs

Estructura del átomo

Estructura del átomo

University

22 Qs

Bài 12 QPAN 2

Bài 12 QPAN 2

University

25 Qs

Химична връзка 11 клас

Химична връзка 11 клас

11th Grade - University

23 Qs

keberagaman Indonesia

keberagaman Indonesia

3rd Grade - University

23 Qs

Prueba diagnóstica

Prueba diagnóstica

University

21 Qs

Hóa đại cương

Hóa đại cương

Assessment

Quiz

Chemistry

University

Practice Problem

Easy

Created by

Huy Đức

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Liên kết nào giữ các amino acid lại với nhau để tạo thành chuỗi polypeptide?

A. Liên kết glycosidic

B. Liên kết peptide

C. Liên kết ester

D. Liên kết hydro

Answer explanation

  • Liên kết peptide hình thành nhóm amino (-NH2) của một amino acid phản ứng với nhóm carboxyl (-COOH) của amino acid khác, giải phóng một phân tử nước.

    Liên kết này là SƯƠNG SỐNG của chuỗi polypeptide và rất bền về mặt hóa học.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lipid không tan trong nước vì lý do nào sau đây?

A. Do có nhiều nhóm hydroxyl (-OH)

B. Do lực kỵ nước và không phân cực

C. Do khả năng tạo liên kết ion với nước

D. Do liên kết glycosidic trong cấu trúc

Answer explanation

Lipid gồm các acid béo và glycerol, với phần lớn các phân tử KHÔNG PHÂN CỰC. Vì nước là dung môi phân cực, nên lipid bị đẩy ra, tạo thành giọt mỡ (lực ly nước).

Trong cơ thể, màng tế bào được cấu tạo bởi PHOSPHOLIPID với đầu ưa nước (phân cực) và đuôi kỵ nước (không phân cực), giúp ngăn sự hòa tan trong nước

những nhóm -CH2- và -CH3- là những gốc kị nước.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phản ứng nào được dùng để phát hiện liên kết peptide trong protein?

A. Phản ứng biuret

B. Phản ứng Benedict

C. Phản ứng lên men

D. Phản ứng thủy phân

Answer explanation

Phản ứng biuretđược dùng để KIỂM TRA SỰ CÓ MẶT CỦA LIÊN KẾT PEPTIDE trong protein. Khi protein hoặc polypeptid phản ứng với Cu2+ trong môi trường kiềm, nó tạo ra MÀU TÍM đặc trưng.

Phản ứng này hữu ích để phát hiện protein trong mẫu sinh học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Polysaccharide như glycogen được phân giải thành glycose nhờ quá trình nào?

A. Phản ứng kết tủa

B. Phản ứng ester hóa

C. Phản ứng thủy phân

D. Phản ứng oxy hóa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong các loại lipid, liên kết nào nối glycerol với các acid béo?

A. Liên kết glycosidic

B. Liên kết hydro

C. Liên kết ester

D. liên kết peptide

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tại sao Axid béo bão hòa có nhiệt độ nóng chảy cao hơn acid béo không bão hòa?

A. Do liên kết peptide mạnh hơn

B. Do các phân tử xếp chặt hơn và có ít liên kết đôi

C. Do khả năng tan tốt trong nước

D. Do có nhiều liên kết ester hơn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hợp chất dị vòng nào chứa nguyên tử Nito trong cấu trúc?

A. Furan

B. Pyrrol

C. Thiophen

D. Benzen

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?