Bài 1: 만남 (SC2)

Bài 1: 만남 (SC2)

University

24 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tieng Viet 2

Tieng Viet 2

1st Grade - University

20 Qs

Kinh te Chinh tri

Kinh te Chinh tri

University

20 Qs

đề ngữ pháp EPS 3

đề ngữ pháp EPS 3

University

20 Qs

ktpl 11 bài thất nghiệp

ktpl 11 bài thất nghiệp

11th Grade - University

20 Qs

đề ngữ pháp EPS 10

đề ngữ pháp EPS 10

University

20 Qs

2025 방사선영상학_수시 1

2025 방사선영상학_수시 1

University

20 Qs

Sinh nhật 8 tuổi CLB Tuyên truyền và Vận động hiến máu

Sinh nhật 8 tuổi CLB Tuyên truyền và Vận động hiến máu

University

20 Qs

Quiz về Đặc điểm của Pháp luật

Quiz về Đặc điểm của Pháp luật

10th Grade - University

19 Qs

Bài 1: 만남 (SC2)

Bài 1: 만남 (SC2)

Assessment

Quiz

Education

University

Practice Problem

Hard

Created by

Hồng Ngọc

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

24 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Khi còn trẻ

Kiểu lời khuyên: Học sinh nên học tiếng Hàn khi còn trẻ.

어릴 때 학생들은 한국어를 공부해요.

어렸을때 학생들은 한국어를 공부했어요.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

tốt bụng

가입하다

친질하다

사귀다

주고박다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Tham gia

가입하다

사귀다

친질하다

주고박다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

"설탕 " có nghĩa là gì

đường đi

đường ăn

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

5 mins • 1 pt

đường đi trong tiếng Hàn là gì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

"đông đúc"

정체하다

쓸쓸하다

복잡하다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Dịch sang tiếng Hàn: "Đừng vứt rác"

주차하지 마세요.

담배 피우지 마세요.

쓰레기 버리지 마세요.

들어오지 마세요.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?