
TV5 t8
Authored by tham dao
World Languages
5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây ghép với đường thì không mang nghĩa chỉ một loại gia vị có vị ngọt?
A. Đường phèn.
B. Đường tàu.
C. Đường thốt lốt
D. Đường mía.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ đi trong câu nào dưới đây mang nghĩa gốc?
A. Trời trở lạnh, mẹ nhắc An nhớ đi tất vào chân trước khi đi ra ngoài.
B. Nam đi giày cẩn thận rồi mới ra khỏi nhà.
C. Ông em bị đau chân nên đi rất chậm.
D. Nam đi một nước cờ khiến cho tất cả đều phải trầm trồ.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tiếng nào dưới đây ghép với đánh được từ mang nghĩa gốc?
A. Trống.
B. Đàn.
C. Cờ.
D. Nhau.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ mắt nào trong các từ dưới đây được dùng với nghĩa gốc?
A. Mắt xích.
B. Mắt na.
C. Mắt lưới.
D. Đôi mắt.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ chân nào trong các từ dưới đây không được dùng theo nghĩa chuyển?
A. Chân sút.
B. Đôi chân.
C. Chân bàn.
D. Chân răng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ đầu nào trong các từ dưới đây không được dùng theo nghĩa gốc?
A. Đau đầu.
B. Cứng đầu.
C. Đầu đũa.
D. Chải đầu.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ chín trong câu nào dưới đây có ý nghĩa chỉ số lượng?
A. Lúa ngoài đồng đã chín vàng.
B. Nghĩ cho chín rồi hãy nói.
C. Tổ em có chín học sinh.
D. Quả trên cây đã chín thơm lừng.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
22 questions
第三课:明天见!
Quiz
•
1st - 5th Grade
23 questions
Ca Dao Tục Ngữ Việt Nam
Quiz
•
5th Grade
25 questions
标准教程HSK5 - 第四课
Quiz
•
5th Grade
25 questions
标准教程HSK5 - 第十课
Quiz
•
5th Grade
26 questions
Từ Vựng Tiếng Trung LS3
Quiz
•
1st - 5th Grade
21 questions
TỪ ĐỒNG ÂM
Quiz
•
5th Grade
23 questions
HỘI VUI HỌC TẬP K5 - TUẦN 23
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Ngày 8 [Thử Thách 12 Ngày Streak - Chế Karn Thailand]
Quiz
•
1st - 5th Grade
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
14 questions
Partes de la casa
Quiz
•
2nd - 5th Grade
15 questions
Identify Adjectives Quiz
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Autentico 1 3B Vocabulary
Quiz
•
5th - 12th Grade
20 questions
Preterito vs. Imperfecto
Quiz
•
KG - University
20 questions
Spanish Valentine's Day
Quiz
•
5th - 9th Grade
13 questions
Verbos en pasado
Quiz
•
1st - 5th Grade