Search Header Logo

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 20 - LESSON 20

Authored by Nhi Huyen

English

University

Used 3+ times

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 20 - LESSON 20
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

device

(n) thiết bị
(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
(n) nhà kho
(n) hài kịch, phim hài

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

power source

(np) nguồn năng lượng, nguồn điện
(n) rác
còn hàng
(v) chứa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

heads-up

cảnh báo
(v) bảo dưỡng, bảo trì
(adv) đã từng
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

vent

(n) lỗ thông gió, thông khí
(np) ống nước
(np) khai trương
(adj) nghiệp dư

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

debris

(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
(n) thiết bị
(n) hài kịch, phim hài
(n) nhà biên kịch

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

litter

(n) rác
(adj) còn trống
(v) chứa
(n) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

service

(v) bảo dưỡng, bảo trì
(n) hàng tồn kho
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống
(n) thiết bị

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?