第2课 这是安妮的地图

第2课 这是安妮的地图

6th - 8th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Văn bản nhật dụng 8

Văn bản nhật dụng 8

8th Grade

20 Qs

六年级华文单元16

六年级华文单元16

1st Grade - Professional Development

12 Qs

Stationery 文具

Stationery 文具

1st - 6th Grade

12 Qs

QUA ĐÈO NGANG

QUA ĐÈO NGANG

1st - 8th Grade

10 Qs

Chọn câu trả lời đúng nhất

Chọn câu trả lời đúng nhất

8th Grade

10 Qs

奥运知识大比拼!

奥运知识大比拼!

6th Grade

15 Qs

桃花源記(二)

桃花源記(二)

1st - 10th Grade

10 Qs

大聪明来了!

大聪明来了!

7th Grade

10 Qs

第2课 这是安妮的地图

第2课 这是安妮的地图

Assessment

Quiz

Education, World Languages

6th - 8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

NGUYỄN NGA

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn phát âm đúng của từ "这"

shì

zhè

diǎn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn phát âm đúng của từ"的"

děi

de

diǎn

duì

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn phát âm đúng của từ "书"

děi

shū

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn phát âm đúng của từ "词典"

děi

chīde

sǐdàng

cídiǎn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn phát âm đúng của từ "笔"

de

diǎn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có nghĩa là "bản đồ":

地点

地图

地球

弟弟

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có nghĩa là "vở"

鼻子

笨子

本子

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?