Từ nào có nghĩa là 'đừng'?

Bài 19: Từ vựng tiếng Trung

Quiz
•
Other
•
Professional Development
•
Medium
Mochi Mochi
Used 2+ times
FREE Resource
34 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
第
客气
次
经理
别
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'khách sáo'?
客气
次
第
别
经理
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'thứ (tự)'?
别
客气
第
经理
次
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'lần'?
第
别
客气
经理
次
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'giám đốc'?
客气
第
次
别
经理
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'ông, tiên sinh'?
次
第
别
客气
先生
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'phiên dịch'?
客气
翻译
第
次
别
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Quizizz
30 questions
NQ-2024-C3 (1-30)

Quiz
•
Professional Development
33 questions
KDV Dicamon - Tháng 7 - Test

Quiz
•
Professional Development
30 questions
Từ theo phạm vi sử dụng

Quiz
•
Professional Development
30 questions
MINIGAME RUNG CHUÔNG VÀNG

Quiz
•
Professional Development
30 questions
Ôn Tập Chính Trị

Quiz
•
Professional Development
30 questions
THPT

Quiz
•
Professional Development
30 questions
Đố KT Tổng Hợp

Quiz
•
Professional Development
35 questions
THH4B1 - TRẮC NHIỆM ( VIỆT SANG TRUNG )

Quiz
•
Professional Development
Popular Resources on Quizizz
15 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
4th Grade
25 questions
SS Combined Advisory Quiz

Quiz
•
6th - 8th Grade
40 questions
Week 4 Student In Class Practice Set

Quiz
•
9th - 12th Grade
40 questions
SOL: ILE DNA Tech, Gen, Evol 2025

Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
NC Universities (R2H)

Quiz
•
9th - 12th Grade
15 questions
June Review Quiz

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Congruent and Similar Triangles

Quiz
•
8th Grade
25 questions
Triangle Inequalities

Quiz
•
10th - 12th Grade