Bài 19: Từ vựng tiếng Trung

Bài 19: Từ vựng tiếng Trung

Professional Development

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Văn Hóa giao tiếp mail

Văn Hóa giao tiếp mail

Professional Development

38 Qs

THH4B1 - TRẮC NHIỆM ( VIỆT SANG TRUNG )

THH4B1 - TRẮC NHIỆM ( VIỆT SANG TRUNG )

Professional Development

35 Qs

Chuyến bay số 21

Chuyến bay số 21

KG - Professional Development

30 Qs

KDV Dicamon - Tháng 7 - Test

KDV Dicamon - Tháng 7 - Test

Professional Development

33 Qs

Squid Game Quiz 1(Vietnam)

Squid Game Quiz 1(Vietnam)

Professional Development

30 Qs

MINIGAME RUNG CHUÔNG VÀNG

MINIGAME RUNG CHUÔNG VÀNG

Professional Development

30 Qs

Luyện tập 1. Ngân

Luyện tập 1. Ngân

Professional Development

30 Qs

Rung Chuông Chùa

Rung Chuông Chùa

Professional Development

35 Qs

Bài 19: Từ vựng tiếng Trung

Bài 19: Từ vựng tiếng Trung

Assessment

Quiz

Other

Professional Development

Medium

Created by

Mochi Mochi

Used 2+ times

FREE Resource

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'đừng'?

客气

经理

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'khách sáo'?

客气

经理

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'thứ (tự)'?

客气

经理

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'lần'?

客气

经理

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'giám đốc'?

客气

经理

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'ông, tiên sinh'?

客气

先生

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'phiên dịch'?

客气

翻译

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?