BÀI ÔN TẬP Y C T 1 BÀI 1 DEN BÀI 5

BÀI ÔN TẬP Y C T 1 BÀI 1 DEN BÀI 5

Professional Development

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

YCT2  Bài 4

YCT2 Bài 4

Professional Development

15 Qs

Bài 5 -Q1

Bài 5 -Q1

Professional Development

10 Qs

HSK4标准教程(下)

HSK4标准教程(下)

Professional Development

15 Qs

梦想的问卷

梦想的问卷

Professional Development

12 Qs

华文

华文

Professional Development

10 Qs

Sơ cấp (Bài 1)

Sơ cấp (Bài 1)

KG - Professional Development

15 Qs

六岁华语

六岁华语

Professional Development

10 Qs

Giáo trình hán ngữ 1 - Bài 6

Giáo trình hán ngữ 1 - Bài 6

Professional Development

10 Qs

BÀI ÔN TẬP Y C T 1 BÀI 1 DEN BÀI 5

BÀI ÔN TẬP Y C T 1 BÀI 1 DEN BÀI 5

Assessment

Quiz

Other

Professional Development

Medium

Created by

Quỳnh Nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa " Xin chào" :

您好

你们好

你好

老师好

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu nào dưới đây có nghĩa " Tôi rất vui"

我很高兴

我很好

我不高兴

你高兴吗

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Lựa chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời sau:

A: ___________?

B: 我很好。

你好吗?

他好吗?

妈妈好吗?

你叫什么?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Lựa chọn câu trả lời phù hợp cho câu sau:

A: _______________?

B: 我叫小明。

你有妹妹吗?

你叫什么?

什么?

她叫什么名字?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Câu này có nghĩa là gì:

“我有三本书。”

Tôi có 2 cuốn sách

Anh ấy có ba cuốn sách

Tôi có 3 cuốn sách

Tôi có 1 cuốn sách

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

妈妈____老师。

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你家有___口人?

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?