
Kiểm tra từ vựng bài 1
Authored by Tram Hoang
Other
Professional Development
Used 17+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là chào bạn
你好
您好
你们好
好
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你们好 có nghĩa là gì ?
Chào các anh , các chị ,các bạn
Chào bạn
Xin lỗi
Không sao
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền cụm từ thích hợp
A: 对不起
B:。。。。。
你好
你们好
没关起
好
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là lên lớp
下课
现在休息
看黑板
上课
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
现在休息 có nghĩa là gì ?
Hãy nhìn lên bảng
Tan học
Nghỉ giải lao
Vào học
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây viết đúng chính tả của từ tan học ?
夏课
下课
虾课
侠课
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là đọc theo tôi ?
现在休息
看黑板
跟我读
上班
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?