Search Header Logo

Quiz Về Từ Vựng

Authored by Giang Trịnh

Other

1st Grade

Used 2+ times

Quiz Về Từ Vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào là từ chỉ đồ dùng trong gia đình?

chảo rán

bảng đen

máy bay

tàu hoả

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào là từ chỉ phương tiện giao thông?

cuốn vở

máy tính

tàu hoả

bình nước

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?

cà rốt

bí ngô

bắp cải

khăn len

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Tiếng nào ghép với tiếng "trí" để tạo thành từ?

ăn

di

tuệ

khen

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Tiếng nào ghép với tiếng "dừa" để tạo thành từ?

khen

xiêm

múa

bay

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?

sách vở

máy bay

tàu hoả

xe đạp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào khác với các từ còn lại?

nhà gỗ

nhà tầng

nhà văn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?