
Quiz về Bộ Thủ Tiếng Trung
Authored by Em Nhu
World Languages
University
Used 12+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
54 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bộ thủ nào có nghĩa là "vùng đất" và phiên âm của nó là gì?
田 (tián)
土 (tǔ)
里 (lǐ)
地 (dì)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bộ thủ nào biểu thị cho "đống đất, gò đất" và có số nét là bao nhiêu?
土 (3 nét)
堆 (11 nét)
圭 (6 nét)
垤 (9 nét)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Tên Hán Việt của bộ thủ "雨" là gì và nó đại diện cho hiện tượng tự nhiên nào?
Phong - Gió
Lôi - Sấm
Vũ - Mưa
Điện - Chớp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bộ thủ nào có nghĩa là "đầu; trang giấy" và được viết với bao nhiêu nét?
頁 (9 nét)
首 (9 nét)
頭 (10 nét)
頂 (11 nét)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Ý nghĩa của bộ thủ "食" là gì và nó liên quan đến hoạt động nào?
Ăn uống
Săn bắn
Thu hoạch
Lễ hội
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bộ thủ nào có phiên âm là "mǎ" và biểu thị cho loại động vật nào?
羊 - Dê
馬 - Ngựa
牛 - Trâu
犬 - Chó
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bộ thủ nào có nghĩa là "con cá" và tên Hán Việt của nó là gì?
魚 - Ngư
鳥 - Điểu
虫 - Trùng
犬 - Khuyển
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?