
Quiz về từ vựng tiếng Hàn
Authored by Diệu Hương
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"등장하다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Xuất hiện
Tiến ra
Phát triển
Đổi mới
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "trôi đến, tiếp nối"?
흘러오다
착성하다
벌이다
살펴보다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"살펴보다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Quan sát, xem xét
Phát triển
Sụp đổ
Tiến hành
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "hợp lực"?
힘을 모으다
서로 경쟁하다
넓하다
등장하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"광장히" được dùng để chỉ điều gì?
Rất, cực kỳ
Di tích
Lớn lao
Trước Công nguyên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"착성하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Lập thành, xây dựng
Sụp đổ
Cạnh tranh
Đặt ra
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "khi đó, thời đó"?
당시
국호
침입
커다랗다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?