[NHẬP MÔN] TIẾT 4 - MỘT SỐ TỰ VỰNG PINYIN CƠ BẢN

[NHẬP MÔN] TIẾT 4 - MỘT SỐ TỰ VỰNG PINYIN CƠ BẢN

Professional Development

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

汉语 01 考试

汉语 01 考试

KG - Professional Development

13 Qs

Quiz HSK 1

Quiz HSK 1

3rd Grade - Professional Development

10 Qs

“就”及 "才” 练习

“就”及 "才” 练习

Professional Development

11 Qs

3. Level UP

3. Level UP

Professional Development

10 Qs

Grade 14 Chinese Quiz

Grade 14 Chinese Quiz

Professional Development

10 Qs

Experiencing Chinese Unit 5

Experiencing Chinese Unit 5

Professional Development

8 Qs

NHMC (Video 55. I Like Ice Cream. 我喜欢冰淇淋)

NHMC (Video 55. I Like Ice Cream. 我喜欢冰淇淋)

KG - Professional Development

11 Qs

Bab 2 Ni Mang ma part 2

Bab 2 Ni Mang ma part 2

3rd Grade - Professional Development

6 Qs

[NHẬP MÔN] TIẾT 4 - MỘT SỐ TỰ VỰNG PINYIN CƠ BẢN

[NHẬP MÔN] TIẾT 4 - MỘT SỐ TỰ VỰNG PINYIN CƠ BẢN

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Easy

Created by

Thanh Trà Nguyễn Thị

Used 5+ times

FREE Resource

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là:

Anh, chị, bạn (chỉ người đối diện)

hǎo

hěn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là:

Chào, xin chào

nǐ hǎo ma

māma

nǐ hǎo

bàba

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là:

"Khỏe, tốt"

bàba

ma

hǎo

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa:

"Rất tốt"

hǎo ma

hěn hǎo

bù hǎo

hǎo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch:
Ba tôi rất khỏe.

我爸爸很好。

Wǒ bàba hěn hǎo.

我妈妈很好。

Wǒ māma hěn hǎo.

我爸爸不好。

Wǒ bàba bù hǎo.

你爸爸很好。

Nǐ bàba hěn hǎo.

6.

REORDER QUESTION

2 mins • 1 pt

Sắp xếp lại:

Mẹ tôi không khỏe.

māma

hǎo

7.

LABELLING QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn câu phù hợp.

a
b
c
Wǒ bàba hěn hǎo.
Wǒ māma hěn hǎo.
Wǒ hěn hǎo

8.

HOTSPOT QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn đáp án phù hợp câu sau:

Wǒ bàba hěn hǎo.

9.

HOTSPOT QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn đáp án phù hợp câu sau:

A: Nǐ māma hǎo ma?

B: Wǒ māma bù hǎo.