Search Header Logo

vocab unit 3 part 1

Authored by Hồng Nguyễn

English

University

vocab unit 3 part 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

100 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: chance (n)

khả năng
cơ hội
rủi ro
cơ hội nhỏ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: representative (n)

Người đại diện
Người lãnh đạo
Người tham gia
Người giám sát

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

thiết bị (n)

appliance

equipment

device
gadget

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: machinery (n)

Phần mềm (n)
Công cụ (n)
Thiết bị (n)
Máy móc (n)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: furniture (n)

thức ăn
nội thất
quần áo
đồ chơi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: access (n)

quyền truy cập dữ liệu
quyền vào hệ thống
quyền truy cập
quyền sử dụng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩa của từ: evidence (n)

bằng chứng
minh chứng
bằng chứng giả
chứng cứ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?