Search Header Logo

vocab unit 3 part 2

Authored by Hồng Nguyễn

English

University

vocab unit 3 part 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

90 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: safety inspection

Kiểm tra an toàn
Bảo trì thiết bị
Đánh giá rủi ro
Kiểm tra chất lượng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: job performance

Hiệu suất lao động
Hiệu suất công việc
Thành tích công việc
Công việc hiệu quả

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: business proposal

đề kinh doanh.

Quản lý nhân sự
Dịch vụ khách hàng
Công ty sản xuất

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: customer satisfaction

Sự hài lòng của khách hàng
Sự phục vụ của khách hàng
Khách hàng không quan tâm
Sự không hài lòng của khách hàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: admission fee

Phí vào cổng

Phí thành viên
Phí dịch vụ
Phí bảo trì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: company policy

Chính sách doanh nghiệp
Chính sách công ty
Quy định công ty
Hướng dẫn nhân viên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: improvement project

Dự án xây dựng
Dự án cải tiến
Dự án phát triển
Dự án nghiên cứu

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?