Search Header Logo

6. 我会说汉语 - CHUAN HSK 1

Authored by Mr. OCEAN TEAM 212

Education

1st - 5th Grade

6. 我会说汉语 - CHUAN HSK 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

19 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ ngữ phù hợp với hình:

妈妈

māma

飞机

fēijī

写汉字

xiě Hànzì

说汉语

shuō Hànyǔ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ ngữ phù hợp với hình:

做中国菜

zuò Zhōngguó cài

说汉语

shuō Hànyǔ

写汉字

xiě Hànzì

认识

rènshi

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

对不起,这个汉字我会读,不会写。

Duìbùqǐ, zhège Hànzì wǒ huì dú, bú huì xiě.

你妈妈会做中国菜吗?

Nǐ māmā huì zuò Zhōngguó cài ma?

她不会做。

Tā bú huì zuò.

这个汉字怎么写?

Zhège Hànzì zěnme xiě?

会,李老师是中国人。

Huì, Lǐ lǎoshī shì Zhōngguó rén.

中国菜好吃吗?

Zhōngguó cài hǎo chī ma?

我会说汉语,不会写汉字。

Wǒ huì shuō Hànyǔ, bú huì xiě Hànzì.

李老师会说汉语吗?

Lǐ lǎoshī huì shuō Hànyǔ ma?

中国菜很好吃。

Zhōngguó cài hěn hǎo chī.

你会写汉字吗?

Nǐ huì xiě Hànzì ma?

4.

REORDER QUESTION

10 sec • 1 pt

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

不会

汉字

5.

REORDER QUESTION

10 sec • 1 pt

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

我妈妈的

朋友

汉语

6.

REORDER QUESTION

10 sec • 1 pt

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

她是

汉语老师,

她叫

我的

李月

7.

REORDER QUESTION

10 sec • 1 pt

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

老师,

这个

怎么

读?

汉字

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?