
vocab (Global success 7-7/1)
Authored by Son Phạm
English
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
46 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
1. cycle (v)
đạp xe
biển báo giao thông
xe cộ, phương tiện giao thông
lái máy bay, đi trên máy bay
nóc xe, mái nhà
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
2. traffic jam (n)
sự kẹt xe
tàu thủy
máy bay
máy bay trực thăng
bất hợp pháp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
3. park (v)
đỗ xe
xe đạp ba bánh
cấm
hình tam giác
quay đầu xe
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
4. pavement (n)
vỉa hè (cho người đi bộ)
đạp xe
biển báo giao thông
xe cộ, phương tiện giao thông
con thuyền
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
5. railway station (n) /'reɪlwei ,steɪ∫n/:
nhà ga xe lửa
sự kẹt xe
tàu thủy
máy bay
lái máy bay, đi trên máy bay
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
6. safely (adv)
một cách an toàn
đỗ xe
xe đạp ba bánh
cấm
máy bay trực thăng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
7. safety (n)
sự an toàn
vỉa hè (cho người đi bộ)
đạp xe
biển báo giao thông
hình tam giác
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?