Search Header Logo

NEW WORDS

Authored by Quyết Trần văn

English

University

Used 2+ times

NEW WORDS
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

carton

Hộp bìa cứng, vòng trắng giữa bia

giấy

bê tông

hoạt hình

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

glass

kính

thủy tinh

cái cốc

bánh mì

thanh, thỏi

đồ đạc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bread

hộp bìa cứng

kính

bánh mì

hành lý

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bar

bar

thiết bị

giống loài

thanh, thỏi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

furniture

đồ đạc

nội thất

trang bị ( máy móc, tàu bè )

thiết bị máy móc

hành lý

giống loài

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

luggage

hành lý

ổ ( bánh mì )

cách thức

trang thiết bị

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

equipment

trang thiết bị

những phương tiện vận tải

con non

cách thức

lười nhác

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?