
GTHN 1 Bài 4
Authored by Nguyen Thi Phuong Mai
English
University
Used 28+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là "ngày mai"?
明天
后天
昨天
今天
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nghĩa của từ 周末 là gì?
Tuần này
Tuần sau
Cuối tuần
Chủ nhật
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Dịch câu sau: 今天是几月几号?
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
Hôm qua là ngày mấy tháng mấy?
Ngày mai là thứ mấy?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là "tuần này"?
这个星期
那个星期
上个星期
下个星期
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ nào khác với các từ còn lại: 去年,明年,学校,星期
去年
学校
明年
星期
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Dịch câu sau: 那是我们的学校。
Kia là trường học của chúng tôi.
Đây là trường học của chúng tôi.
Kia là trường học của tôi.
Đây là trường học của tôi.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Ngày mai là:
明天
今天
昨天
后天
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?