
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Hàn
Authored by Phuong Nguyen
Others
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '앉다' là gì?
Ngồi
Đứng
Nằm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '약속 시간' là gì?
Thời gian hẹn
Thời gian làm việc
Thời gian nghỉ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '약속 장소' là gì?
Chỗ hẹn
Chỗ làm
Chỗ ở
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '약속을 미루다' là gì?
Đổi lịch hẹn
Hủy lịch hẹn
Xác nhận lịch hẹn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '어른' là gì?
Người lớn
Trẻ em
Thiếu niên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '전화 벨소리' là gì?
Chuông điện thoại
Âm thanh thông báo
Âm thanh nhạc chuông
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của '지각(하다)' là gì?
Đến muộn
Đến sớm
Đến đúng giờ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?