Search Header Logo

Quiz về Từ Đồng Nghĩa

Authored by Bich Tuyen Pham Nguyen

Other

5th Grade

Used 4+ times

Quiz về Từ Đồng Nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa là gì?

Là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.

Là những từ có nghĩa giống nhau.

Là những từ có ý nghĩa trái ngược nhau.

Là những từ có nghĩa gần giống nhau.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ đồng nghĩa với từ mẹ?

Dì.

Cô.

Thầy.

Má.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ đồng nghĩa với từ non sông?

Núi rừng.

Sông hồ.

Tổ quốc.

Làng xóm.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ đồng nghĩa với từ sáng sớm?

Hoàng hôn.

Đêm khuya.

Ban mai.

Chiều tà.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ đồng nghĩa với từ siêng năng?

Chăm chỉ.

Vất vả.

Lười biếng.

Dũng cảm.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là từ đồng nghĩa với từ mênh mông?

Nhỏ bé.

Bao la.

Hạnh phúc.

Đáng yêu.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa trong thành ngữ dưới đây? Ngăn sông cấm chợ.

Ngăn - sông.

Cấm - chợ.

Ngăn - cấm.

Sông - chợ.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?