
Ngữ pháp HSK1 ( B1-B10 )
Authored by Hà Nguyễn
World Languages
10th Grade
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
27 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Động từ + ....... + Danh từ
什么
哪
哪儿
怎么
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
很 + ...........
Danh từ
Tính từ
Động từ
Lượng từ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Phủ định của 是 là .....
不是
没是
没有
不
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Cách hỏi tuổi trẻ em (<10 tuổi)
你多大
你几岁
你多大年纪
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Cách hỏi tuổi thông thường ( người lớn )
你几岁
你多大
你多大年纪
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hoàn thiện công thức sau:
S1 + ....... + S2 + 打电话
--> Ai gọi điện thoại cho ai
给
和
跟
与
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
的:của --> thể hiện sở hữu
Trung tâm ngữ đứng trước hay sau 的
Đứng trước
Đứng sau
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?