Search Header Logo

Test bài 1+2 HSK3

Authored by Tùng Lâm

World Languages

9th - 12th Grade

Used 8+ times

Test bài 1+2 HSK3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống:

这些汉字太难了,我________。

(Zhèxiē hànzi tài nánle, wǒ________).

一个字也认识

不认识也一个字

一个字也不认识

也一个字不认识

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống:

明天你___有考试吗?

不是

一直

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Lựa chọn cách sắp xếp đúng nhất:

买/都/衣服/昨天/没/他/一件

(mǎi/dōu/yīfu/zuótiān/méi/tā/yí jiàn)

昨天他一件衣服都没有。

他衣服都没有昨天一件。

他都没有一件昨天衣服。

昨天他没有都一件衣服。

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không phải là danh từ?

周末

秘书

游戏

容易

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn câu dịch tiếng Việt đúng nhất của câu sau:

上楼的时候我怎么觉得这么累?(Shàng lóu de shíhòu wǒ zěnme juéde zhème lèi?)

Lúc lên tầng sao tôi không thấy mệt nhỉ?

Lúc xuống tầng sao tôi cảm thấy mệt thế nhỉ?

Lúc lên tầng sao tôi cảm thấy mệt thế nhỉ?

Lúc xuống tầng sao tôi không thấy mệt nhỉ?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

你等我一下,我回家去给你拿一__伞。

(Nǐ děng wǒ yíxià, wǒ huí jiā qù gěi nǐ ná yī__sǎn).

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết phiên âm chính xác (không dấu) của từ 打电话

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?