
Test bài 1+2 HSK3
Authored by Tùng Lâm
World Languages
9th - 12th Grade
Used 13+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
这些汉字太难了,我________。
(Zhèxiē hànzi tài nánle, wǒ________).
一个字也认识
不认识也一个字
一个字也不认识
也一个字不认识
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
明天你___有考试吗?
是
不是
跟
一直
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Lựa chọn cách sắp xếp đúng nhất:
买/都/衣服/昨天/没/他/一件
(mǎi/dōu/yīfu/zuótiān/méi/tā/yí jiàn)
昨天他一件衣服都没有。
他衣服都没有昨天一件。
他都没有一件昨天衣服。
昨天他没有都一件衣服。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ nào dưới đây không phải là danh từ?
周末
秘书
游戏
容易
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn câu dịch tiếng Việt đúng nhất của câu sau:
上楼的时候我怎么觉得这么累?(Shàng lóu de shíhòu wǒ zěnme juéde zhème lèi?)
Lúc lên tầng sao tôi không thấy mệt nhỉ?
Lúc xuống tầng sao tôi cảm thấy mệt thế nhỉ?
Lúc lên tầng sao tôi cảm thấy mệt thế nhỉ?
Lúc xuống tầng sao tôi không thấy mệt nhỉ?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Điền từ vào chỗ trống:
你等我一下,我回家去给你拿一__伞。
(Nǐ děng wǒ yíxià, wǒ huí jiā qù gěi nǐ ná yī__sǎn).
个
件
辆
把
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn từ đúng mô tả bức ảnh này
脚
楼
树
胖
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?