Search Header Logo

Business Vocabulary Quizs

Authored by Wayground Content

Professional Development

12th Grade

Business Vocabulary Quizs
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Conference (n)

hội nghị

cuộc họp

thảo luận

hội thảo

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Durability (n)

độ bền

độ dẻo

độ cứng

độ bền vững

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Medical clinic (n)

phòng khám y tế

trung tâm y tế

phòng khám đa khoa

cơ sở y tế

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Additional (adj)

bổ sung, thêm vào

cắt giảm, giảm bớt

không đủ, thiếu thốn

chính xác, đúng đắn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Offer (v, n)

đề nghị, cung cấp; lời đề nghị

mời gọi, yêu cầu

từ chối, không chấp nhận

đưa ra, trình bày

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Look forward to (v)

mong đợi, mong chờ

tránh né, lẩn tránh

điều chỉnh, sửa đổi

khám phá, tìm hiểu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vice President (n)

phó chủ tịch

giám đốc điều hành

trưởng phòng nhân sự

chủ tịch hội đồng quản trị

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?