Search Header Logo

Quiz Ngữ Pháp Tiếng Hàn

Authored by undefined undefined

others

KG

Used 2+ times

Quiz Ngữ Pháp Tiếng Hàn
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 1. Tôi thích chơi tennis.

A.   테니스 치는 것을 싫어해요.

B. 테니스 치는 것을 못 해요.

C. 테니스 치는 것을 좋아하지 않아요.

D.  테니스 치는 것을 좋아해요.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

2. Tôi không thích chơi piano.

A. 피아노를 치는 것을 좋아해요.

B. 피아노를 치는 것을 안 좋아해요.

C. 피아노를 치는 것을 잘 해요.

D.피아노를 치는 것을 못 해요.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3. Tôi thích gặp bạn bè vào cuối tuần.

A. 저는 주말에 친구를 만나는 것을 좋아해요.

B. 저는 평일에 친구를 만나는 것을 좋아해요

C. 저는 주말에 친구를 만나는 것을 피하고 싶어요.

D. 제 친구는 주말에 만나는 것을 싫어해요

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 4. Tôi thích đi du lịch.

A. 저는 여행하는 게 재미없어요.

B. 저는 여행하기 좋아해요.

C. 저는 여행하는 것보다 집에 있는 걸 더 좋아해요.

D. 저는 여행하는 게 귀찮아요.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

5. 저는 혼자 있는 것을 좋아하지 않아요.

A. Tôi không bao giờ ở một mình

B. Tôi cảm thấy vui khi ở một mình.

C. Tôi thích ở một mình.

D. Tôi không thích ở một mình.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 6. 집을 구하기가 좀 어려워요.

A. Việc tìm nhà không khó khăn.

B. Việc tìm nhà có chút khó khăn.

C. Việc tìm nhà không khó chút nào.

D. Việc tìm nhà rất thú vị.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 7. 저는 일찍 일어나는 것을 싫어해요.

A. Tôi thích dậy sớm.

B. Tôi ghét dậy sớm.

C. Tôi ghét dậy muộn.

D. Tôi ghét dậy muộn.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?