Search Header Logo

Từ vựng Mimi n3 từ 97 ~ 120

Authored by hong nguyen

Other

12th Grade

Used 2+ times

Từ vựng Mimi n3 từ 97 ~ 120
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

24 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Đường" trong tiếng Nhật?

道路 (どうろ)

坂 (さか)

煙 (けむり)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Dốc" trong tiếng Nhật?

道路 (どうろ)

坂 (さか)

灰 (はい)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Khói" trong tiếng Nhật?

煙 (けむり)

判 (はん)

名刺 (めいし)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Tàn thuốc" trong tiếng Nhật?

灰 (はい)

免許 (めんきょ)

自動 (じどう)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Con dấu" trong tiếng Nhật?

判 (はん)

名刺 (めいし)

最高 (さいこう)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Danh thiếp" trong tiếng Nhật?

名刺 (めいし)

免許 (めんきょ)

製品 (せいひん)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Giấy phép" trong tiếng Nhật?

免許 (めんきょ)

性格 (せいかく)

種類 (しゅるい)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?