Search Header Logo

[10] Unit 8 New Ways to Learn-Quizs

Authored by Wayground Content

Education

11th Grade

Used 21+ times

[10] Unit 8 New Ways to Learn-Quizs
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

annoyed (adj)

bực mình, khó chịu

vui vẻ, hạnh phúc

thờ ơ, không quan tâm

bận rộn, bận tâm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

disruptive technology

công nghệ đột phá

công nghệ tiên tiến

công nghệ truyền thống

công nghệ cải tiến

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

visual (a) /ˈvɪʒ.u.əl/

What does it mean?

(bằng) hình ảnh

(bằng) âm thanh

(bằng) chữ viết

(bằng) cảm xúc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

portable (adj)

xách tay, dễ mang theo

khó mang theo

không di động

cồng kềnh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

look (something) up (phr.v)

tra cứu (từ điển, danh bạ)

tìm kiếm (trên mạng)

xem xét (một vấn đề)

đánh giá (một tình huống)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

instruction (n)

hướng dẫn, chỉ dẫn

học tập, giáo dục

thực hành, áp dụng

nghiên cứu, phân tích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

distraction (n)

sự xao nhãng, thứ gây xao nhãng, mất tập trung

sự tập trung cao độ

một loại âm nhạc

một hình thức giải trí

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?