
Quiz về từ vựng tiếng Nhật
Authored by Trí Nguyên Nguyễn Trần
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "います" có nghĩa là gì?
Có, ở (dùng cho người và động vật)
Có (dùng cho đồ vật)
Đa dạng
Người đàn ông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "có (tồn tại, dùng cho đồ vật)"?
います
あります
いろいろ[な]
おとこのひと
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "nhiều, đa dạng"?
いろいろ[な]
でんち
すみません
ドア
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"男の人" có nghĩa là gì?
Người đàn ông
Người phụ nữ
Cậu bé
Cô gái
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"上手[な]" có nghĩa là gì?
Giỏi, khéo
Chó
Quán cà phê
Tỉnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"女の人" có nghĩa là gì?
Người đàn ông
Người phụ nữ
Cậu bé
Cô gái
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"男の子" có nghĩa là gì?
Người đàn ông
Cậu con trai
Cô gái
Con chó
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?