
Nền tảng (HSK1-2)_Bài 10
Authored by Trung tâm Pegasus
Other
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của từ "和“ là:
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự của từ "zhuōzi" là:
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是什么?/Zhè shì shénme?
椅子/Yǐzi/
电脑/Diànnǎo
卓资/Zhuó zī/
桌子/Zhuōzi/
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Bên dưới
前面/Qiánmiàn/
Phía sau
下面/Xiàmiàn/
Phía trước
后面/Hòumiàn/
Bên trên
里面/Lǐmiàn/
Bên trong
上面/Shàngmiàn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
他做什么?/Tā zuò shénme?/
坐/zuò/
躺/tǎng/
走/zǒu/
站/zhàn/
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
椅子上————一只小猫。
/Yǐzǐ shàng————yī zhǐ xiǎo māo./
没有/Méiyǒu/
能/néng/
有/yǒu/
和/hé/
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
小猫——小狗。/Xiǎo māo——xiǎo gǒu.
能/néng/
有/yǒu/
在/zài/
和/hé/
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?