
第十一课:现在几点?
Authored by 21041292 Thư
World Languages
1st - 5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
现在几点?
现在是星期四。
现在八点。
现在十二月二十七号。
现在吃午饭。
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 中午几点吃饭?
Bây giờ là mấy giờ?
Bạn đã ăn trưa chưa?
Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
Bây giờ là mấy giờ trưa?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: 我/ 起床/ 六点/ 今天
今天我起床六点。
今天六点我起床。
六点今天我起床。
我起床今天六点。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bây giờ là 10 giờ 15 phút.
现在是10点15分。
现在是10月15号。
现在是15点10分。
今天是10点15分。
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tháng 8
八日
八年
八月
八号
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
早上,中午,下午,晚上
Thứ, ngày, tháng, năm
Sáng, trưa, chiều, tối
Thứ, ngày, giờ, phút
Bữa sáng, bữa trưa, bữa chiều, bừa tối
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm đúng của từ 起床 là:
qǐchuáng
huíjiā
chīfàn
shàngxué
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?