
Lesson 3 HSK 2

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Hard
Nguyễn Trân
Used 2+ times
FREE Resource
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ này có nghĩa là gì?
手表
/Sòng/ Giao, đưa
/Shǒubiǎo/ Đồng hồ đeo tay
/Bàozhǐ/ Báo
/Niúnǎi/ Sữa bò
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ này có nghĩa là gì?
送
/Sòng/ Giao, đưa
/Yào/ Thuốc
/Zhēn/ Thật, quả là
/Chū/ Ra, ra ngoài
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ này có nghĩa là gì?
牛奶
/Niúnǎi/ Sữa bò
/Wǎnshàng/ buổi tối
Kuàilè/ Vui
/Shēntǐ/ Sức khỏe, cơ thể
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Căn phòng /Fángjiān/
开始
觉得
非常
房间
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Bên cạnh /Pángbiān/
旁边
旅游
运动
生病
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ này có nghĩa là gì
粉色
/Yǎnjīng/ Mắt
/Jièshào/ Giới thiệu
/Fěnsè/ Màu hồng
/Zhǔnbèi/ Định, dự định
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Bên trái/Zuǒbiān/
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 6

Quiz
•
University
8 questions
Câu hỏi về thực phẩm

Quiz
•
3rd Grade - University
10 questions
연습 10

Quiz
•
University
10 questions
40 ngữ pháp tương đông

Quiz
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 9

Quiz
•
University
15 questions
第十课:我能做这儿吗?

Quiz
•
University
15 questions
第六课:我会说汉语。

Quiz
•
University
11 questions
Squid game

Quiz
•
1st Grade - University
Popular Resources on Wayground
18 questions
Writing Launch Day 1

Lesson
•
3rd Grade
11 questions
Hallway & Bathroom Expectations

Quiz
•
6th - 8th Grade
11 questions
Standard Response Protocol

Quiz
•
6th - 8th Grade
40 questions
Algebra Review Topics

Quiz
•
9th - 12th Grade
4 questions
Exit Ticket 7/29

Quiz
•
8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Handbook Overview

Lesson
•
9th - 12th Grade
20 questions
Subject-Verb Agreement

Quiz
•
9th Grade