Search Header Logo

Quản trị rủi ro

Authored by Vui Phạm

Professional Development

Professional Development

Quản trị rủi ro
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhóm hàng hóa nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong thương mại đường biển bằng tàu chuyến?

A. Thương mại năng lượng

B.Thương mại hàng nông nghiệp

C.Sản phẩm lâm nghiệp

D.Nguyên liệu công nghiệp khác

Answer explanation

Thương mại năng lượng chiếm 45% thương mại đường biển

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhóm hàng khô thứ cấp (Minor Dry Bulks) bao gồm loại hàng nào sau đây?

A.Quặng sắt

B.Thép thành phẩm

C.Dầu khí hóa lỏng

D.Than

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vì sao khai thác tàu chuyến có thể đạt hiệu quả cao?

A.Do tàu chuyến có tốc độ nhanh hơn tàu chợ.

B.Nếu làm tốt công tác tìm hàng, tàu có thể tận dụng hết sức tải trong từng chuyến.

C.Giá cước tàu chuyến luôn rẻ hơn tàu chợ.

D.Tàu chuyến chỉ hoạt động theo tuyến cố định nên dễ quản lý.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hình thức thuê tàu nào không quy định rõ tên hàng, số lượng hàng và tiền cước thường được tính theo trọng tải hoặc dung tích đăng ký của tàu?

A.Thuê tàu chuyến khứ hồi

B./Thuê định hạn

C.Thuê bao

D.Thuê chuyến liên tục

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong số các mẫu hợp đồng dưới đây, mẫu nào được sử dụng chủ yếu cho việc chuyên chở hàng hóa có khối lượng lớn như than, quặng, xi măng, ngũ cốc?

A. GENCON

B. NUVOY

C. NORGRAIN 89

D. SCANON

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

6: Mục đích của điều khoản về thời gian tàu đến cảng xếp hàng là gì?

A. Để tính toán cước phí thuê tàu

B. Để đảm bảo tàu đến cảng xếp hàng đúng thời gian nhằm nhận hàng theo quy định của hợp đồng

C. Để chủ hàng kiểm tra tình trạng của tàu

D. Để ghi nhận số điện thoại, fax của các bên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7: Tàu hàng bách hoá có tốc độ và trọng tải điển hình là:

A. 12–18 hải lý/giờ; trọng tải dưới 20.000 DWT

B. 13–16 hải lý/giờ; trọng tải đến 200.000 DWT

C. 14–16 hải lý/giờ; trọng tải đến 150.000 DWT

D. 10–12 hải lý/giờ; trọng tải dưới 10.000 DWT

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?