ing lít

ing lít

University

49 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

DAY 8

DAY 8

University

52 Qs

Task 2: Education vocab

Task 2: Education vocab

University

50 Qs

Jaxtina - S - Flipped Book - Lesson 12

Jaxtina - S - Flipped Book - Lesson 12

9th Grade - University

50 Qs

Grade 11 - Unit 4 - Listening + speaking + ....

Grade 11 - Unit 4 - Listening + speaking + ....

11th Grade - University

50 Qs

PHRASAL VERBS  - MEANING H1

PHRASAL VERBS - MEANING H1

9th Grade - University

49 Qs

LUYỆN TẬP  TOÁN 6

LUYỆN TẬP TOÁN 6

1st Grade - University

50 Qs

SIMPLE PRESENT FOR GRADE 6 - ROBIN

SIMPLE PRESENT FOR GRADE 6 - ROBIN

6th Grade - University

49 Qs

Rain

Rain

University

50 Qs

ing lít

ing lít

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Medium

Created by

12-Nguyễn Hà

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

49 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

adjusting some cables

điều chỉnh dây cáp

đi tới 1 nhà ga

sắp xếp vài chiếc ghế

lắp ráp 1 chiếc kệ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

approaching a terminal

đi tới 1 nhà ga

hỗ trợ 1 khách hàng

mang/vác một vài chiếc thùng/hộp

tham gia 1 bài thuyết trình

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

arranging some chairs

sắp xếp vài chiếc ghế

điều chỉnh dây cáp

đi tới một nhà ga

phát bản in/tài liệu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

assembling a shelf

lắp ráp 1 chiếc kệ

điều chỉnh dây cáp

tham gia 1 bài thuyết trình

sắp xếp 1 chiếc ghế

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

assisting a customer

hỗ trợ 1 khách hàng

đi vào 1 tòa nhà

đi xuống cầu thang

chỉ tay về phía 1 khán giả

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

attending a presentation

tham gia 1 bài thuyết trình

điều chỉnh dây cáp

chỉ tay về phía khán giả

hỗ trợ 1 khách hàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

carrying some boxes

mang/vác 1 vài chiếc hộp/thùng

phát bản in/tài liệu

phát 1 vài tờ giấy

đi ra khỏi nhà ga, sân bay

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?