Search Header Logo

BÀI 10-HSK 1

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 6+ times

BÀI 10-HSK 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

桌子

Zhuōzǐ_/_(bàn)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

桌子_/_Zhuōzǐ_/_(bàn) ***VD: 桌子上有什么?_/Zhuōzǐ shàng yǒu shé me?_/_(Trên bàn có gì thế?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

shàng_/_(trên, phía trên)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

上_/_shàng_/_(trên, phía trên) ***VD: 桌子上有什么?_/Zhuōzǐ shàng yǒu shé me?_/_(Trên bàn có gì thế?)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

电脑

diànnǎo_/_(Máy vi tính)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

电脑_/_diànnǎo_/_(Máy vi tính) ***VD: 桌子上有一个电脑和一本书。_/Zhuōzǐ shàng yǒu yīgè diànnǎo hé yī běn shū._/_(Có một cái máy tính và một cuốn sách trên bàn.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

hé_/_(Và)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

和_/_hé_/_(Và) ***VD: 桌子上有一个电脑和一本书。_/Zhuōzǐ shàng yǒu yīgè diànnǎo hé yī běn shū._/_(Có một cái máy tính và một cuốn sách trên bàn.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

běn_/_(Quyển, cuốn)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

本_/_běn_/_(Quyển, cuốn) ***VD: 桌子上有一个电脑和一本书。_/Zhuōzǐ shàng yǒu yīgè diànnǎo hé yī běn shū._/_(Có một cái máy tính và một cuốn sách trên bàn.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

lǐ_/_(trong, bên trong)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

里_/_lǐ_/_(trong, bên trong) ***VD:杯子在桌子里。_/ Bēizǐ zài zhuōzǐ lǐ._/_(Cái ly) ở trong bàn.)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

前面

qiánmiàn_/_(Phía trước)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

前面_/_qiánmiàn_/_(Phía trước) ***VD:前面那个人叫什么名字?_/Qiánmiàn nàgè rén jiào shénme míngzì?_/_(Người ở phía trước tên là gì?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?