
Quiz về phiên âm và nghĩa tiếng Trung
Authored by Meopenho Zhang
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn phiên âm đúng của từ sau đây: “漂亮”
Piàoliang
Fángzǐ
Zhàopiàn
Zhàoxiàng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn phiên âm đúng của từ sau đây: “妹妹”
Mèimei
Yéyé
Jiějiě
Gēgē
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn phiên âm đúng của từ sau đây: “歡迎”
Měiguó
Huānyíng
Táiwān
Chīfàn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn phiên âm đúng của từ sau đây: “小姐”
Wǒmen
Xiǎojiě
Xiānshēng
Qǐngwèn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn phiên âm đúng của từ sau đây: “好”
Hǎo
Lái
Qù
Yào
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa thích hợp của từ sau đây “先生”
Giáo viên
Tiên sinh
Đồng nghiệp
Bạn bè
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa thích hợp của từ sau đây “叫”
Hỏi
Kêu, gọi là
Xin hỏi
Mời
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?