
Quiz về từ vựng tiếng Anh
Authored by 39.Hồ Trung
English
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
84 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Explore /ɪkˈsplɔː(r)/ nghĩa là gì?
Công bố
Khám phá
Khôi phục
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Publish /ˈpʌblɪʃ/ nghĩa là gì?
Khám phá
Khôi phục
XUẤT BẢN
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Recover /rɪˈkʌvə(r)/ nghĩa là gì?
Công bố
Khám phá
Khôi phục
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ecology /ɪˈkɒlədʒɪ/ nghĩa là gì?
Mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng
Một đám cháy lớn lan rất nhanh trong một khu vực tự nhiên
Một sự kiện khi rất nhiều đá, bùn hoặc đất rơi xuống đồi hoặc núi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Wildfire /ˈwaɪldˌfaɪə(r)/ nghĩa là gì?
Mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng
Một đám cháy lớn lan rất nhanh trong một khu vực tự nhiên
Một sự kiện khi rất nhiều đá, bùn hoặc đất rơi xuống đồi hoặc núi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Landslide /ˈlæn(d)ˌslaɪd/ nghĩa là gì?
Mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng
Một đám cháy lớn lan rất nhanh trong một khu vực tự nhiên
Một sự kiện khi rất nhiều đá, bùn hoặc đất rơi xuống đồi hoặc núi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Climate change /ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/ nghĩa là gì?
Thay đổi thời tiết thế giới làm cho hành tinh ấm hơn
Khi bạn không còn hoặc có ít hơn một thứ gì đó so với trước đây
Tìm cách để thể hiện quan điểm và cảm xúc cá nhân của riêng bạn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?